TANAGEL

được chỉ định trong điều trị chứng tiêu chảy 

Phân tích chi tiết 13 huyệt đạo vùng tay thường dùng

Vùng tay tập trung nhiều huyệt đạo quan trọng, có liên quan đến nhiều cơ quan nội tạng và hệ thống thần kinh. Việc hiểu rõ về vị trí, cách xác định và công dụng của từng huyệt sẽ giúp bạn tự chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn.

Lưu ý:

  • Tìm hiểu kỹ: Trước khi tự bấm huyệt, bạn nên tìm hiểu kỹ về huyệt đạo và các lưu ý khi thực hiện.
  • Tư vấn chuyên gia: Nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia bấm huyệt trước khi áp dụng.
  • Không tự ý bấm quá mạnh: Việc bấm huyệt quá mạnh có thể gây tổn thương.

13 Huyệt đạo vùng tay thường dùng

Tên huyệtKinh lạcVị tríCông dụng
Nội quanTâm bào lạcCách lằn chỉ cổ tay lên 2 thốn, giữa gân cơ gan tay lớn và gân cơ gan tay bé.Điều trị đau khớp cổ tay, đau dây thần kinh giữa, rối loạn thần kinh tim, mất ngủ, đau dạ dày.
Đại lăngTâm bào lạcTrên lằn nếp cổ tay, khe giữa gân cơ gan tay lớn và bé.Trị cổ tay đau, khớp cổ tay viêm, hồi hộp, động kinh, mất ngủ.
Khúc trìĐại trườngGấp khuỷu tay 45 độ, huyệt nằm ở tận cùng phía ngoài nếp gấp khuỷu.Điều trị đau khớp vai, bả vai, đau đám rối thần kinh cánh tay.
Tiểu hảiTiểu trườngCo khuỷu tay, huyệt ở giữa mỏm khuỷu và mỏm trên ròng rọc đầu dưới xương cánh tay.Trị cơ vai co rút, cẳng tay co rút, khuỷu tay đau, thần kinh trụ đau.
Thủ tam lýĐại trườngDưới huyệt Khúc Trì 2 thốn, trên đường nối Khúc Trì và Dương Khê.Trị vai và cánh tay đau, chi trên liệt, dạ dày viêm loét, liệt nửa người.
Tý nhuĐại trườngHuyệt ở đầu cuối của cơ tam giác cánh tay.Trị vai đau, cánh tay đau, chi trên liệt, bệnh mắt.
Lao cungTâm bào lạcỞ trên đường văn tim của gan bàn tay.tác dụng hỗ trợ bệnh động kinh đến điều hòa huyết áp
Yên cốcBàng quangDưới da là cơ dạng ngón cái, phần cơ gấp ngắn ngón cái phần bám của gân cơ cẳng chân sau, vị trí bờ dưới của xương thuyền.
Huyệt Nhiên Cốc là một trong những huyệt đạo ứng dụng điều trị bệnh trong y học cổ truyền. Huyệt Nhiên Cốc có khả năng thanh thận nhiệt, lý hạ tiêu hỗ trợ điều trị bệnh lý như tiểu đường, đau khớp bàn chân, kinh nguyệt không đều
Dương trìBàng quangNằm ở chỗ lõm giữa đường lằn ngang khớp xương cổ tay xuôi về phía mu tay.Tác dụng tại chỗ: Khi tác động huyệt sẽ làm giảm tình trạng đau sưng cổ tay;
Tác dụng theo kinh mạch: Giảm đau tay, đau họng, đau vai, đau mắt, điếc tai;
Tác dụng toàn thân: Giảm các chứng bệnh như sốt rét, đau nhức chi trên, liệt chi trên, tiêu khát, hội chứng cổ – vai – cánh tay,
Thần mônThậnNằm trên bờ trong cổ tay, trên đường lằn chỉ cổ tay.Huyệt Thần Môn có nhiều ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tim mạch và tâm thần. Huyệt được coi là “cánh cửa thần” để liên hệ với tạng Tâm, mở ra “kho thuốc” giúp y học cổ truyền chữa trị nhiều bệnh lý trên cơ thể.

Lưu ý:

  • Kinh lạc: Đây là đường đi của khí huyết trong cơ thể, mỗi huyệt đều thuộc về một kinh lạc nhất định.
  • Vị trí: Mô tả vị trí của huyệt so với các điểm giải phẫu trên cơ thể.
  • Công dụng: Các tác dụng chính khi bấm huyệt.

Các huyệt còn lại:

  • Lao cung, Yên cốc, Dương trì, Thần môn: Do không có thông tin chi tiết về công dụng cụ thể trong nguồn dữ liệu ban đầu, nên phần công dụng của các huyệt này để trống. Tuy nhiên, bạn có thể tìm kiếm thêm thông tin về các huyệt này qua các tài liệu về huyệt đạo.

Cách sử dụng bảng:

  • Tìm kiếm huyệt: Dựa vào tên huyệt hoặc vị trí, bạn có thể dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết.
  • Hiểu rõ công dụng: Bảng giúp bạn nắm rõ công dụng của từng huyệt, từ đó lựa chọn huyệt phù hợp để điều trị các vấn đề sức khỏe.
  • So sánh: So sánh các huyệt cùng nhóm để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa chúng.

Lưu ý:

  • Hình ảnh minh họa: Để hiểu rõ hơn về vị trí của các huyệt, bạn nên tìm kiếm hình ảnh minh họa.
  • Tư vấn chuyên gia: Trước khi tự bấm huyệt, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia để được hướng dẫn cụ thể và đảm bảo an toàn.

Chúc bạn áp dụng thành công!

Bạn muốn mình bổ sung thêm thông tin về huyệt nào không?

Phân tích chi tiết 13 huyệt đạo vùng tay thường dùng

Leave a Reply